Definition
▶
cũ
Cũ là từ chỉ trạng thái của một vật hoặc một điều gì đó đã tồn tại lâu và không còn mới.
오래된은 오래 존재했던 물체나 상태를 나타내는 단어입니다.
▶
Chiếc xe máy của tôi đã rất cũ và cần được sửa chữa.
내 오토바이는 매우 오래되어 수리가 필요합니다.
▶
Ông tôi có một cuốn sách cũ từ thời chiến tranh.
할아버지는 전쟁 중에 쓰인 오래된 책이 있습니다.
▶
Căn nhà này rất cũ, nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp cổ kính.
이 집은 매우 오래되었지만 여전히 고풍스러운 아름다움을 가지고 있습니다.