maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đúng · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
trách nhiệm
Có
가지다
đúng
đầu tư
bên cạnh
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đúng
Đúng có nghĩa là chính xác, không sai lệch.
정확하다는 의미로, 틀림 없이 맞는 것을 말합니다.
▶
Câu trả lời của bạn là đúng.
당신의 답변은 정확합니다.
▶
Hãy làm đúng theo hướng dẫn.
지침에 따라 정확하게 하세요.
▶
Máy tính của tôi hoạt động đúng.
내 컴퓨터는 제대로 작동합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary