Definition
▶
càng ngày càng
Càng ngày càng là một cụm từ diễn tả sự gia tăng, phát triển theo thời gian.
점점 더는 시간이 지남에 따라 증가하거나 발전하는 것을 표현하는 구입니다.
▶
Giá cả càng ngày càng tăng cao.
가격이 점점 더 올라가고 있다.
▶
Trẻ em càng ngày càng thông minh hơn.
아이들이 점점 더 똑똑해지고 있다.
▶
Mọi người càng ngày càng chú trọng đến sức khỏe.
사람들이 점점 더 건강에 신경 쓰고 있다.