maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
giữa
— meaning in Korean:
~ 사이
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
~ 사이
nếu
만약
giữa
sống
gặp
만나다
thương
사랑
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
giữa
Giữa là từ chỉ vị trí nằm ở không gian hoặc thời gian, giữa hai hoặc nhiều đối tượng, điểm hoặc khoảng cách.
사이란 두 개 이상의 물체, 지점 또는 간격 사이에 있는 위치를 나타내는 단어입니다.
▶
Cô ấy đứng giữa hai chiếc xe.
그녀는 두 대의 차 사이에 서 있다.
▶
Tôi sống giữa thành phố và nông thôn.
나는 도시와 시골 사이에 살고 있다.
▶
Có một cây cầu giữa hai bờ sông.
강 양쪽 사이에 다리가 있다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary