maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tươi
— meaning in Korean:
신선한
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
신선한
khiêu vũ
춤추다
xấu
나쁜
an toàn
안전한
tươi
mưa
비
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tươi
Tươi có nghĩa là mới, không bị hư hỏng, hoặc có chất lượng cao, thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc hoa.
신선하다는 의미는 새롭고, 상하지 않았으며, 일반적으로 음식이나 꽃의 품질이 높음을 나타냅니다.
▶
Cá này rất tươi và ngon.
이 생선은 매우 신선하고 맛있습니다.
▶
Tôi thích ăn rau tươi trong bữa ăn.
나는 식사할 때 신선한 채소를 먹는 것을 좋아합니다.
▶
Hoa hồng này còn rất tươi.
이 장미는 아직 매우 신선합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary