Definition
▶
vui
Vui là cảm giác thoải mái, hạnh phúc và thích thú khi tham gia vào một hoạt động nào đó.
즐거움은 어떤 활동에 참여할 때 느끼는 편안함, 행복감, 즐거움을 의미합니다.
▶
Hôm nay tôi rất vui vì được gặp lại bạn bè.
오늘 나는 친구를 다시 만나서 매우 즐겁습니다.
▶
Chơi trò chơi cùng gia đình luôn mang lại niềm vui.
가족과 게임을 하는 것은 항상 즐거움을 줍니다.
▶
Bữa tiệc sinh nhật thật vui với nhiều món ăn ngon.
생일 파티는 맛있는 음식이 많아 정말 즐거웠습니다.