Definition
▶
chất lượng
Chất lượng là tiêu chí đánh giá mức độ tốt hoặc xấu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc điều gì đó.
품질은 제품, 서비스 또는 어떤 것의 좋음 또는 나쁨을 평가하는 기준입니다.
▶
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
이 제품은 품질이 매우 좋습니다.
▶
Chúng tôi luôn chú trọng đến chất lượng dịch vụ.
우리는 항상 서비스 품질에 중점을 둡니다.
▶
Chất lượng không khí ở thành phố này đang giảm sút.
이 도시의 공기 품질이 감소하고 있습니다.