Definition
▶
khoảng thời gian
Khoảng thời gian là một khoảng thời gian xác định mà sự kiện hoặc hoạt động diễn ra.
시간 간격은 사건이나 활동이 발생하는 특정 시간의 간격입니다.
▶
Chúng ta sẽ hoàn thành dự án trong khoảng thời gian hai tháng.
우리는 두 달의 기간 내에 프로젝트를 완료할 것입니다.
▶
Trong khoảng thời gian này, tôi đã học được rất nhiều điều mới.
이 기간 동안 나는 많은 새로운 것을 배웠습니다.
▶
Khoảng thời gian giữa hai chuyến tàu là khoảng 15 phút.
두 기차 사이의 시간 간격은 약 15분입니다.