Definition
▶
bắt đầu
Bắt đầu là hành động khởi sự một việc gì đó, mở đầu cho một quá trình hoặc hoạt động.
시작하다란 어떤 일을 시작하는 행동으로, 과정이나 활동의 시작을 의미한다.
▶
Chúng ta sẽ bắt đầu buổi họp lúc 9 giờ sáng.
우리는 오전 9시에 회의를 시작할 것입니다.
▶
Bạn có thể bắt đầu học tiếng Anh từ hôm nay.
당신은 오늘부터 영어 공부를 시작할 수 있습니다.
▶
Bắt đầu là một bước quan trọng để đạt được mục tiêu.
시작은 목표를 달성하기 위한 중요한 단계입니다.