Definition
▶
tiếng nói
Tiếng nói là âm thanh phát ra từ miệng của con người khi giao tiếp, thể hiện cảm xúc và ý kiến.
목소리는 사람의 입에서 나오는 소리로, 감정과 의견을 전달하는 의사소통의 수단입니다.
▶
Tiếng nói của cô ấy rất ấm áp và dễ chịu.
그녀의 목소리는 매우 따뜻하고 듣기 좋습니다.
▶
Tôi không nghe rõ tiếng nói của bạn ở đây.
여기서 당신의 목소리를 잘 들을 수 없습니다.
▶
Tiếng nói của trẻ em thường rất trong trẻo.
아이들의 목소리는 보통 매우 맑습니다.