Definition
▶
niềm tin
Niềm tin là sự tin tưởng vào một điều gì đó, thường là một giá trị hoặc một sự kiện mà không có bằng chứng cụ thể.
믿음은 특정한 증거 없이 어떤 것, 일반적으로 가치나 사건에 대한 신뢰입니다.
▶
Tôi có niềm tin vững chắc vào khả năng của mình.
나는 내 능력에 대한 확고한 믿음이 있습니다.
▶
Niềm tin vào tương lai giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
미래에 대한 믿음은 우리가 어려움을 극복하는 데 도움이 됩니다.
▶
Chúng ta cần niềm tin để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
좋은 관계를 구축하기 위해 우리는 믿음이 필요합니다.