Definition
▶
tính cách
Tính cách là tổng hợp những đặc điểm, phẩm chất và hành vi của một người, tạo nên bản sắc và cách ứng xử trong giao tiếp xã hội.
성격은 사람의 특징, 품질 및 행동의 총합으로, 개인의 정체성과 사회적 상호작용 방식을 형성합니다.
▶
Tính cách của cô ấy rất thân thiện và hòa đồng.
그녀의 성격은 매우 친근하고 사교적입니다.
▶
Người có tính cách mạnh mẽ thường dễ đạt được thành công trong cuộc sống.
강한 성격을 가진 사람들은 일반적으로 인생에서 성공을 더 쉽게 이룹니다.
▶
Tính cách của anh ấy thay đổi khi chịu áp lực.
그의 성격은 압박을 받을 때 변합니다.