Definition
▶
phát triển
Phát triển là quá trình cải thiện, mở rộng hoặc tiến bộ về mặt chất lượng, số lượng hoặc khả năng của một cái gì đó.
개발은 어떤 것의 질, 양 또는 능력을 향상시키거나 확장하거나 진전시키는 과정입니다.
▶
Công ty chúng tôi đang phát triển một sản phẩm mới.
우리 회사는 새로운 제품을 개발하고 있습니다.
▶
Chúng ta cần phát triển kỹ năng giao tiếp của mình.
우리는 우리의 의사소통 기술을 개발해야 합니다.
▶
Chính phủ đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng.
정부는 인프라 개발에 투자하고 있습니다.