maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
yêu
— meaning in Korean:
사랑
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
사랑
trường học
학교
công nghệ
기술
yêu
nhìn nhận
인정하다
khát vọng
포부
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
yêu
Yêu là cảm xúc sâu sắc đối với một người, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và gắn bó.
사랑은 한 사람에 대한 깊은 감정으로, 관심과 배려, 유대를 나타낸다.
▶
Tôi yêu gia đình của mình rất nhiều.
나는 가족을 정말 사랑한다.
▶
Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.
그들은 첫눈에 사랑에 빠졌다.
▶
Yêu thương là điều quan trọng trong cuộc sống.
사랑은 삶에서 중요한 것이다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary