Definition
▶
bền vững
Bền vững là khả năng duy trì sự phát triển mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và không gây hại cho môi trường.
지속 가능성은 자연 자원을 고갈시키지 않고 환경에 해를 끼치지 않으면서 발전을 유지할 수 있는 능력입니다.
▶
Chúng ta cần phát triển một nền kinh tế bền vững để bảo vệ môi trường.
우리는 환경을 보호하기 위해 지속 가능한 경제를 개발해야 합니다.
▶
Các giải pháp bền vững sẽ giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
지속 가능한 해결책은 기후 변화의 영향을 줄이는 데 도움이 될 것입니다.
▶
Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là một phần quan trọng của phát triển bền vững.
자연 자원을 보존하는 것은 지속 가능한 발전의 중요한 부분입니다.