Definition
▶
khoan dung
Khoan dung là khả năng chấp nhận và tha thứ cho những lỗi lầm hoặc khác biệt của người khác.
관용은 타인의 잘못이나 차이를 수용하고 용서하는 능력이다.
▶
Cô ấy luôn khoan dung với những sai lầm của bạn bè.
그녀는 친구들의 실수에 항상 관용적이다.
▶
Trong một xã hội đa văn hóa, khoan dung là rất quan trọng.
다문화 사회에서는 관용이 매우 중요하다.
▶
Khoan dung giúp chúng ta sống hòa thuận với nhau.
관용은 우리가 서로 평화롭게 살도록 도와준다.