Definition
▶
tình bạn
Tình bạn là mối quan hệ thân thiết và gắn bó giữa những người bạn, thường được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.
우정은 친구들 사이의 친밀하고 긴밀한 관계로, 일반적으로 서로에 대한 신뢰, 존중 및 지원을 바탕으로 형성됩니다.
▶
Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm.
우리의 우정은 10년 넘게 지속되었습니다.
▶
Tình bạn chân thành luôn mang lại niềm vui và hạnh phúc.
진정한 우정은 항상 기쁨과 행복을 가져다 줍니다.
▶
Chúng tôi đã vượt qua nhiều khó khăn nhờ có tình bạn vững bền.
우리는 견고한 우정 덕분에 많은 어려움을 극복했습니다.