Definition
▶
vĩnh cửu
Vĩnh cửu là một khái niệm chỉ sự không bao giờ thay đổi, tồn tại mãi mãi và không có sự kết thúc.
영원한은 결코 변하지 않고 영원히 존재하며 끝이 없는 개념이다.
▶
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vĩnh cửu.
부모의 자녀에 대한 사랑은 영원하다.
▶
Nhiều tác phẩm nghệ thuật được xem là vĩnh cửu vì giá trị vượt thời gian của chúng.
많은 예술 작품은 그들이 가진 시대를 초월한 가치 때문에 영원한 것으로 간주된다.
▶
Giấc mơ của nhân loại về hòa bình vĩnh cửu vẫn luôn được theo đuổi.
인류의 영원한 평화에 대한 꿈은 항상 추구되고 있다.