Definition
▶
chào
Chào là một từ dùng để chào hỏi và thể hiện sự thân thiện khi gặp gỡ người khác.
안녕하세요는 다른 사람을 만날 때 인사하고 친근감을 나타내는 단어입니다.
▶
Khi gặp bạn, tôi luôn nói chào.
친구를 만날 때 항상 인사합니다.
▶
Chào buổi sáng! Bạn có ngủ ngon không?
좋은 아침입니다! 잘 주무셨나요?
▶
Mỗi khi tôi gọi điện, tôi đều bắt đầu bằng một câu chào.
전화를 걸 때마다 인사로 시작합니다.