Definition
▶
lĩnh vực
Lĩnh vực là một phạm vi hoặc một ngành nghề cụ thể trong xã hội hoặc trong nghiên cứu.
분야는 사회 또는 연구에서 특정한 범위나 직업을 의미합니다.
▶
Cô ấy đang làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
그녀는 정보 기술 분야에서 일하고 있습니다.
▶
Chúng ta cần mở rộng nghiên cứu trong lĩnh vực môi trường.
우리는 환경 분야에서 연구를 확대할 필요가 있습니다.
▶
Lĩnh vực giáo dục đang gặp nhiều thách thức trong thời đại số.
교육 분야는 디지털 시대에 많은 도전에 직면해 있습니다.