Definition
▶
cao quý
Cao quý là tính từ chỉ phẩm chất cao đẹp, thường được dùng để mô tả những người có đức hạnh và phẩm cách cao thượng.
고귀함은 주로 고귀한 품성과 도덕성을 가진 사람들을 묘사하는 형용사입니다.
▶
Ông ấy là một người cao quý, luôn giúp đỡ người khác.
그는 항상 다른 사람들을 돕는 고귀한 사람입니다.
▶
Hành động của cô ấy thật cao quý khi cô ấy tình nguyện giúp đỡ trẻ em mồ côi.
그녀의 행동은 고아를 도우려 자원봉사하는 고귀한 행동입니다.
▶
Chúng ta nên học hỏi từ những người có tư tưởng cao quý.
우리는 고귀한 사고를 가진 사람들에게서 배워야 합니다.