Definition
▶
hi vọng
Hi vọng là cảm giác mong chờ điều tốt đẹp xảy ra trong tương lai.
희망은 미래에 좋은 일이 일어나기를 기대하는 감정입니다.
▶
Tôi luôn hi vọng vào tương lai tươi sáng cho con cái mình.
나는 항상 내 아이들을 위한 밝은 미래를 희망합니다.
▶
Chúng ta cần hi vọng để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
우리는 삶의 어려움을 극복하기 위해 희망이 필요합니다.
▶
Cô ấy hi vọng sẽ nhận được công việc mơ ước sau khi tốt nghiệp.
그녀는 졸업 후 꿈에 그리던 직업을 받을 수 있기를 희망합니다.