Word |
Transliteration |
Translation (Vietnamese) |
大自然
|
dà zìrán
|
Thiên nhiên
Google Translate
+ Add Translation
|
材料
|
cáiliào
|
vật chất
Google Translate
+ Add Translation
|
文件
|
wénjiàn
|
tập tin
Google Translate
+ Add Translation
|
收入
|
shōurù
|
thu nhập
Google Translate
+ Add Translation
|
分析师
|
fēnxī shī
|
Nhà phân tích
Google Translate
+ Add Translation
|
播放
|
bòfàng
|
Chơi
Google Translate
+ Add Translation
|
后卫
|
hòuwèi
|
Bảo vệ
Google Translate
+ Add Translation
|
酒店
|
jiǔdiàn
|
khách sạn
Google Translate
+ Add Translation
|
编辑
|
biānjí
|
biên tập
Google Translate
+ Add Translation
|
导弹
|
dǎodàn
|
hỏa tiễn
Google Translate
+ Add Translation
|
事故
|
shìgù
|
Tai nạn
Google Translate
+ Add Translation
|
目的
|
mùdì
|
Mục đích
Google Translate
+ Add Translation
|
作家
|
zuòjiā
|
nhà văn
Google Translate
+ Add Translation
|
紧急
|
jǐn jí
|
cấp bách
Google Translate
+ Add Translation
|
成长
|
chéngzhǎng
|
lớn lên
Google Translate
+ Add Translation
|
床上
|
chuángshàng
|
Giường
Google Translate
+ Add Translation
|
福利
|
fúlì
|
phúc lợi
Google Translate
+ Add Translation
|
成人
|
chéngrén
|
người lớn
Google Translate
+ Add Translation
|
信念
|
xìnniàn
|
sự tin tưởng
Google Translate
+ Add Translation
|
提案
|
tí'àn
|
đề nghị
Google Translate
+ Add Translation
|
该模型
|
gāi móxíng
|
Ngươi mâu
Google Translate
+ Add Translation
|
军队
|
jūnduì
|
quân đội
Google Translate
+ Add Translation
|
事件
|
shìjiàn
|
biến cố
Google Translate
+ Add Translation
|
包装盒
|
bāozhuāng hé
|
Hộp đóng gói
Google Translate
+ Add Translation
|
人群
|
rénqún
|
bầy đàn
Google Translate
+ Add Translation
|