Definition
▶
Xin chào
Xin chào là một cách chào hỏi thông dụng trong tiếng Việt.
Xin chào é uma forma comum de cumprimento em vietnamita.
▶
Khi gặp bạn bè, tôi thường nói 'Xin chào'.
Quando encontro amigos, costumo dizer 'Olá'.
▶
Cô ấy mỉm cười và nói 'Xin chào' khi tôi bước vào phòng.
Ela sorriu e disse 'Olá' quando entrei na sala.
▶
Mỗi sáng, tôi đều nói 'Xin chào' với hàng xóm.
Todas as manhãs, eu digo 'Olá' para o vizinho.