Definition
▶
Mười
Mười là số thứ tự đứng sau chín và trước mười một, biểu thị giá trị mười trong hệ thống số.
Dez é o número que vem após nove e antes de onze, representando o valor dez no sistema numérico.
▶
Tôi có mười quả táo trong giỏ.
Eu tenho dez maçãs na cesta.
▶
Mười là một số đẹp trong văn hóa Việt Nam.
Dez é um número bonito na cultura vietnamita.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau vào lúc mười giờ sáng.
Nós vamos nos encontrar às dez horas da manhã.