Definition
▶
Ăn
Ăn là hành động đưa thức ăn vào miệng và tiêu hóa nó để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Comer é a ação de colocar comida na boca e digeri-la para fornecer energia ao corpo.
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
Eu gosto de comer pho de manhã.
▶
Chúng ta nên ăn nhiều rau quả để có sức khỏe tốt.
Devemos comer muitas frutas e vegetais para ter uma boa saúde.
▶
Bé gái thích ăn bánh kem vào sinh nhật.
A menina gosta de comer bolo no aniversário.