Definition
▶
Bạn
Bạn là từ dùng để chỉ người bạn, người đồng hành hoặc người thân thiết trong mối quan hệ xã hội.
Amigo é uma palavra usada para se referir a uma pessoa com quem se tem uma relação de amizade ou companheirismo.
▶
Tôi đã gặp bạn cũ của mình ở quán cà phê hôm qua.
Eu encontrei meu velho amigo no café ontem.
▶
Bạn của tôi luôn giúp đỡ tôi trong những lúc khó khăn.
Meu amigo sempre me ajuda nos momentos difíceis.
▶
Chúng tôi là bạn từ khi còn nhỏ.
Nós somos amigos desde a infância.