Definition
▶
ngày
Ngày là khoảng thời gian một vòng quay của trái đất quanh trục của nó, thường được xác định bởi sự chuyển tiếp từ sáng đến tối.
Dia é o período de tempo que representa uma rotação da Terra em torno de seu eixo, geralmente definido pela transição do dia para a noite.
▶
Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Hoje é um dia bonito.
▶
Tôi đã hoàn thành công việc trong một ngày.
Eu terminei o trabalho em um dia.
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
Nós nos encontraremos amanhã.