Definition
▶
nhanh
Nhanh là tính từ chỉ sự di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ cao, không chậm trễ.
Rápido é um adjetivo que se refere ao movimento ou à ocorrência com alta velocidade, sem demora.
▶
Cô ấy chạy rất nhanh trong cuộc thi.
Ela corre muito rápido na competição.
▶
Chiếc xe này có thể đi nhanh hơn 200 km/h.
Este carro pode ir mais rápido que 200 km/h.
▶
Hãy hoàn thành bài tập này nhanh nhé!
Por favor, termine este exercício rápido!