Definition
▶
nói chung
Nói chung có nghĩa là tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể nào.
Em geral significa que é algo de forma ampla, sem entrar em detalhes específicos.
▶
Nói chung, thời tiết ở đây rất đẹp.
Em geral, o tempo aqui é muito bonito.
▶
Nói chung, mọi người đều đồng ý với quyết định này.
Em geral, todos concordam com essa decisão.
▶
Nói chung, học sinh đều thích các môn học nghệ thuật.
Em geral, os alunos gostam das disciplinas de arte.