Definition
▶
không ai
Khái niệm 'không ai' dùng để chỉ không có bất kỳ ai, nghĩa là không có người nào cả.
O conceito de 'không ai' refere-se à ausência de qualquer pessoa, ou seja, não há ninguém.
▶
Hôm qua ở công viên, không ai đến chơi.
Ontem no parque, ninguém veio brincar.
▶
Trong lớp học này, không ai hiểu bài giảng.
Nesta sala de aula, ninguém entendeu a palestra.
▶
Khi tôi gọi điện, không ai trả lời.
Quando eu liguei, ninguém atendeu.