Definition
▶
di chuyển
Di chuyển là hành động thay đổi vị trí hoặc chuyển động từ nơi này sang nơi khác.
Mover é a ação de mudar de posição ou deslocar-se de um lugar para outro.
▶
Tôi cần di chuyển bàn đến chỗ khác để có thêm không gian.
Eu preciso mover a mesa para outro lugar para ter mais espaço.
▶
Hãy di chuyển nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi!
Vamos nos mover rápido, já estamos atrasados!
▶
Cô ấy đã di chuyển đến thành phố mới để làm việc.
Ela se mudou para uma nova cidade para trabalhar.