Definition
▶
tương lai
Tương lai là khoảng thời gian chưa đến, thường được nói đến trong bối cảnh về kế hoạch và hy vọng cho những gì sẽ xảy ra.
Futuro é o período de tempo que ainda não chegou, frequentemente referido no contexto de planos e esperanças para o que acontecerá.
▶
Chúng ta cần chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.
Precisamos nos preparar para os desafios do futuro.
▶
Tôi hy vọng rằng trong tương lai, mọi người sẽ sống hòa bình hơn.
Espero que no futuro, as pessoas viverão em paz.
▶
Học tập hôm nay là đầu tư cho tương lai của bạn.
Estudar hoje é um investimento no seu futuro.