Definition
▶
mô tả
Mô tả là hành động trình bày chi tiết về một đối tượng, sự việc hoặc hiện tượng nào đó để người khác hiểu rõ hơn.
Descrever é a ação de apresentar detalhes sobre um objeto, evento ou fenômeno para que os outros compreendam melhor.
▶
Cô giáo đã mô tả bài thơ rất sinh động.
A professora descreveu o poema de forma muito vívida.
▶
Hãy mô tả những gì bạn thấy trong bức tranh này.
Por favor, descreva o que você vê nesta pintura.
▶
Ông ấy mô tả chuyến đi của mình một cách chi tiết.
Ele descreveu sua viagem de forma detalhada.