Definition
▶
gặp gỡ
Gặp gỡ là hành động gặp mặt, thường là ngẫu nhiên hoặc để thảo luận, trò chuyện.
Encontrar é a ação de se encontrar, geralmente de forma casual ou para discutir, conversar.
▶
Hôm qua, tôi đã gặp gỡ một người bạn cũ ở quán cà phê.
Ontem, encontrei um amigo antigo no café.
▶
Chúng tôi sẽ gặp gỡ nhau vào cuối tuần này để bàn về dự án.
Nós nos encontraremos neste fim de semana para discutir o projeto.
▶
Cô ấy thường xuyên gặp gỡ các đồng nghiệp để trao đổi ý kiến.
Ela frequentemente se encontra com os colegas para trocar ideias.