Definition
▶
thức ăn
Thức ăn là những thực phẩm được tiêu thụ để cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.
Comida são os alimentos consumidos para fornecer nutrientes ao corpo.
▶
Tôi thích ăn thức ăn Việt Nam.
Eu gosto de comer comida vietnamita.
▶
Có rất nhiều thức ăn ngon ở nhà hàng này.
Há muita comida deliciosa neste restaurante.
▶
Thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
Comida rápida não é boa para a saúde.