Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng là cách hành động hoặc cảm nhận không mạnh mẽ, nhẹ nhàng và êm ái.
Leve é a maneira de agir ou sentir que não é forte, suave e delicada.
▶
Cô ấy nói chuyện với tôi một cách nhẹ nhàng.
Ela falou comigo de forma leve.
▶
Xin hãy nhấc bông hoa lên nhẹ nhàng để không làm hỏng nó.
Por favor, pegue a flor suavemente para não danificá-la.
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua những cành cây.
O vento soprava suavemente pelas árvores.