Definition
▶
khắc phục
Khắc phục là hành động sửa chữa, giải quyết một vấn đề hoặc khuyết điểm.
Consertar é a ação de corrigir, resolver um problema ou uma falha.
▶
Tôi cần khắc phục lỗi trong báo cáo trước khi nộp.
Eu preciso consertar o erro no relatório antes de enviar.
▶
Chúng ta phải khắc phục sự cố điện ngay lập tức.
Precisamos consertar o problema elétrico imediatamente.
▶
Cô ấy đã khắc phục được vấn đề về sức khỏe của mình.
Ela conseguiu consertar seu problema de saúde.