Definition
▶
hư vô
Hư vô là trạng thái không có gì, sự thiếu vắng của mọi vật, cảm giác trống rỗng và không tồn tại.
Nada é um estado de não ter nada, a ausência de qualquer coisa, uma sensação de vazio e inexistência.
▶
Cuộc đời không chỉ là hư vô, mà còn là những khoảnh khắc quý giá.
A vida não é apenas nada, mas também momentos preciosos.
▶
Hư vô khiến tôi cảm thấy đơn độc trong thế giới này.
Nada me faz sentir sozinho neste mundo.
▶
Chúng ta thường tìm kiếm ý nghĩa trong những điều hư vô xung quanh.
Costumamos procurar significado nas coisas que são nada ao nosso redor.