Definition
▶
cafe
Café là một loại hình quán ăn phục vụ đồ uống và thức ăn nhẹ, thường là cà phê.
Café é um tipo de estabelecimento que serve bebidas e lanches, geralmente café.
▶
Tôi thích đến quán cafe vào mỗi buổi sáng.
Eu gosto de ir ao café todas as manhãs.
▶
Quán cafe này có một không gian rất đẹp và thoải mái.
Este café tem um ambiente muito bonito e confortável.
▶
Chúng ta có thể gặp nhau ở cafe gần công viên.
Podemos nos encontrar no café perto do parque.