Definition
▶
chủ đề
Chủ đề là một vấn đề, nội dung hoặc khía cạnh chính được thảo luận hoặc nghiên cứu.
Tema é uma questão, conteúdo ou aspecto principal que está sendo discutido ou estudado.
▶
Chủ đề của buổi thảo luận hôm nay là biến đổi khí hậu.
O tema da discussão de hoje é a mudança climática.
▶
Tôi cần chọn một chủ đề để viết bài luận cho lớp học.
Preciso escolher um tema para escrever um ensaio para a aula.
▶
Chủ đề trong cuốn sách này rất thú vị và đáng để khám phá.
O tema deste livro é muito interessante e vale a pena explorar.