Definition
▶
hi vọng
Hi vọng là cảm giác mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
Esperança é a sensação de esperar que algo bom aconteça no futuro.
▶
Tôi hi vọng rằng kỳ thi lần này tôi sẽ đạt điểm cao.
Eu espero que nesta prova eu obtenha uma boa nota.
▶
Mọi người hi vọng rằng dịch bệnh sẽ sớm được kiểm soát.
Todos esperam que a epidemia seja controlada em breve.
▶
Chúng ta nên hi vọng vào một tương lai tươi sáng hơn.
Devemos ter esperança em um futuro mais brilhante.