maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Một
— meaning in Russian:
Один
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Один
cảm xúc
Một
bên cạnh
рядом с
Ba
Три
di chuyển
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Một
Một là từ chỉ số lượng, biểu thị giá trị bằng một, thường dùng để đếm đồ vật hoặc người.
Один - это слово, указывающее на количество, обозначающее значение один, часто используется для подсчета предметов или людей.
▶
Tôi có một con mèo.
У меня есть одна кошка.
▶
Chúng ta cần một chiếc bàn mới.
Нам нужен новый стол.
▶
Cô ấy là một học sinh giỏi.
Она - хорошая ученица.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary