Definition
▶
Thích
Thích có nghĩa là có sự ưu tiên hoặc sự yêu thích đối với một thứ gì đó hơn các thứ khác.
Слово 'thích' означает предпочтение или любовь к чему-то больше, чем к другим вещам.
▶
Tôi thích ăn phở hơn là ăn bánh mì.
Мне больше нравится есть фо, чем багет.
▶
Cô ấy thích xem phim hơn là đọc sách.
Ей больше нравится смотреть фильмы, чем читать книги.
▶
Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè.
Нам нравится путешествовать летом.