Definition
▶
cộng đồng
Cộng đồng là một nhóm người sống chung trong một khu vực hoặc có chung sở thích, giá trị và mục tiêu.
Сообщество - это группа людей, живущих в одной области или имеющих общие интересы, ценности и цели.
▶
Cộng đồng dân cư nơi tôi sống rất thân thiện và hòa đồng.
Сообщество жителей, в котором я живу, очень дружелюбное и сплоченное.
▶
Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp mặt cho cộng đồng để bàn về các vấn đề môi trường.
Мы организовали встречу для сообщества, чтобы обсудить экологические проблемы.
▶
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài luôn giữ gìn văn hóa và truyền thống của mình.
Сообщество вьетнамцев за границей всегда сохраняет свою культуру и традиции.