maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đâu
— meaning in Russian:
где
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
где
mặt
лицо
chỉ
đâu
người
mệt
усталый
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đâu
Từ 'đâu' được dùng để chỉ một địa điểm hoặc vị trí nào đó trong không gian.
Слово 'đâu' используется, чтобы указать на местоположение или позицию в пространстве.
▶
Bạn ở đâu?
Где ты?
▶
Cái chìa khóa ở đâu?
Где ключ?
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?
Где мы встретимся?
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary