Definition
▶
trên
Trên là một giới từ chỉ vị trí nằm ở phía trên so với một đối tượng khác.
Слово 'trên' - это предлог, указывающий на положение выше другого объекта.
▶
Con mèo đang ngồi trên bàn.
Кошка сидит на столе.
▶
Cái đèn treo trên trần nhà.
Лампа висит на потолке.
▶
Chữ viết trên bảng rất rõ ràng.
Надпись на доске очень четкая.