Definition
▶
nói chung
Nói chung là một cụm từ được sử dụng để chỉ một khái niệm, ý tưởng hoặc quan điểm tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
В общем — это фраза, используемая для обозначения общего концепта, идеи или взгляда, не углубляясь в конкретные детали.
▶
Nói chung, mọi người đều thích đi du lịch vào mùa hè.
В общем, всем нравится путешествовать летом.
▶
Nói chung, giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.
В общем, образование очень важно для развития общества.
▶
Nói chung, sức khỏe là tài sản quý giá nhất của con người.
В общем, здоровье — это самое ценное богатство человека.