Definition
▶
tiếp theo
Tiếp theo có nghĩa là cái gì đó xảy ra sau một sự kiện hoặc một thời điểm cụ thể.
Следующий означает что-то, что происходит после события или конкретного момента.
▶
Buổi họp tiếp theo sẽ được tổ chức vào thứ Hai.
Следующая встреча пройдет в понедельник.
▶
Chúng ta sẽ xem bộ phim tiếp theo trong loạt phim này.
Мы посмотрим следующий фильм в этой серии.
▶
Cô ấy đã nhận được giải thưởng cho bài thi tiếp theo.
Она получила приз за следующий экзамен.