Definition
▶
gặp
Gặp có nghĩa là chạm mặt hoặc tiếp xúc với ai đó trong một cuộc hội ngộ.
Встречать означает сталкиваться или взаимодействовать с кем-то на встрече.
▶
Hôm nay tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê.
Сегодня я встречу друга в кафе.
▶
Chúng ta đã gặp nhau ở bãi biển vào mùa hè vừa rồi.
Мы встретились на пляже прошлым летом.
▶
Tôi muốn gặp giáo viên của mình để hỏi bài.
Я хочу встретиться со своим учителем, чтобы задать вопрос.